- Sách Ngoại Văn
- Ký hiệu PL/XG: 541.39 K 878c/ 03
Nhan đề: Chemistry & Chemical Reactivity /

ISBN
| 0-03-033604-X |
DDC
| 541.39 |
Tác giả CN
| Kotz, John C. |
Nhan đề
| Chemistry & Chemical Reactivity / John C. Kotz, Paul m. Treichel, Patrck A. Harman |
Lần xuất bản
| 5th ed. |
Thông tin xuất bản
| Australia : Thomson, 2003 |
Mô tả vật lý
| 997 p. : Minh hoạ ; 27 m |
Thuật ngữ chủ đề
| Hoá học |
Từ khóa tự do
| Hoá học |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh |
Từ khóa tự do
| Phản ứng hoá học |
Từ khóa tự do
| Ngoại ngữ |
Tác giả(bs) CN
| Treichel, Paul m. |
Tác giả(bs) CN
| Harman, Patrck A. |
Địa chỉ
| Kho Ngoai Ngu(1): NN.005408 |
Tệp tin điện tử
| https://thuvien.vinhuni.edu.vn/kiposdata2/anhbia/vananh/ngoaingu/nn.005408_thumbimage.jpg |
|
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
---|
001 | 102584 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 17D73C1D-EB64-4289-9499-F5C450691532 |
---|
005 | 202504011126 |
---|
008 | 160608s2003 xxu eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0-03-033604-X |
---|
039 | |y20250401112620|zbmvananh |
---|
041 | |aeng |
---|
082 | |a541.39|bK 878c/ 03 |
---|
100 | |aKotz, John C.|eAuthor |
---|
245 | |aChemistry & Chemical Reactivity / |cJohn C. Kotz, Paul m. Treichel, Patrck A. Harman |
---|
250 | |a5th ed. |
---|
260 | |aAustralia : |bThomson, |c2003 |
---|
300 | |a997 p. : |bMinh hoạ ; |c27 m |
---|
504 | |aIndex: p. I1-I26 |
---|
650 | |aHoá học |
---|
653 | |aHoá học |
---|
653 | |aTiếng Anh |
---|
653 | |aPhản ứng hoá học |
---|
653 | |aNgoại ngữ |
---|
700 | |aTreichel, Paul m. |eAuthor |
---|
700 | |aHarman, Patrck A. |eAuthor |
---|
852 | |aTVV|bKho Ngoai Ngu|j(1): NN.005408 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.vinhuni.edu.vn/kiposdata2/anhbia/vananh/ngoaingu/nn.005408_thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
NN.005408
|
Kho Ngoai Ngu
|
541.39 K 878c/ 03
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|