|
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
---|
001 | 102614 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | C58FBCF1-EB84-4A82-BFE2-854F215F6CC5 |
---|
005 | 202504040946 |
---|
008 | 160608s2003 xxu eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a1-892051-17-6 |
---|
039 | |y20250404094652|zbmhagiang |
---|
041 | |aeng |
---|
082 | |a909|bG 9645/ 03 |
---|
245 | |aGuiness world records 2003 |
---|
260 | |a? : |bGullane, |c2003 |
---|
300 | |a288tr. ; |c31cm |
---|
650 | |aLịch sử thế giới |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
653 | |aLịch sử thế giới |
---|
653 | |aNgoại văn |
---|
852 | |aTVV|bKho Ngoai Ngu|j(1): NN.005596 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.vinhuni.edu.vn/kiposdata2/anhbia/hagiang/nn3/5596_thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
NN.005596
|
Kho Ngoai Ngu
|
909 G 9645/ 03
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào