- Sách Ngoại Văn
- Ký hiệu PL/XG: 616.89 H 23617(6)/ 98
Nhan đề: Handbook of Child and Adolescent Psychiatry.

ISBN
| 0-471-19331-3 |
DDC
| 616.89 |
Tác giả CN
| Noshpitz, Joseph D. |
Nhan đề
| Handbook of Child and Adolescent Psychiatry. Norman E. Alessi,...[et al.]Vol. 6, Basic Psychiatric Science and Treatment / |
Thông tin xuất bản
| New York : John Wiley, 1998 |
Mô tả vật lý
| 623 p. ; 28 cm |
Tùng thư
| Quỹ Châu Á |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm thần học |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh |
Từ khóa tự do
| Ngoại ngữ |
Từ khóa tự do
| Rối loạn tinh thần |
Từ khóa tự do
| Quỹ Châu Á |
Từ khóa tự do
| Tâm thần học |
Tác giả(bs) CN
| Eth, Spencer |
Tác giả(bs) CN
| Harison, Saul Isaac |
Tác giả(bs) CN
| Alessi, Norman E. |
Tác giả(bs) CN
| Coyle, Josph T. |
Địa chỉ
| Kho Ngoai Ngu(1): NN.006487 |
Tệp tin điện tử
| https://thuvien.vinhuni.edu.vn/kiposdata2/anhbia/vananh/ngoaingu/nn.006487_thumbimage.jpg |
|
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
---|
001 | 102901 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 529B7351-B7FB-4F73-AED0-0D0352941276 |
---|
005 | 202505121022 |
---|
008 | 160608s1998 xxu eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0-471-19331-3 |
---|
039 | |a20250512102224|bbmvananh|y20250512093736|zbmvananh |
---|
041 | |aeng |
---|
082 | |a616.89|bH 23617(6)/ 98 |
---|
100 | |aNoshpitz, Joseph D.|eAuthor |
---|
245 | |aHandbook of Child and Adolescent Psychiatry. |nVol. 6, |pBasic Psychiatric Science and Treatment / |cNorman E. Alessi,...[et al.] |
---|
260 | |aNew York : |bJohn Wiley, |c1998 |
---|
300 | |a623 p. ; |c28 cm |
---|
490 | |aQuỹ Châu Á |
---|
504 | |aIndex: p. 609-623 |
---|
650 | |aTâm thần học |
---|
653 | |aTiếng Anh |
---|
653 | |aNgoại ngữ |
---|
653 | |aRối loạn tinh thần |
---|
653 | |aQuỹ Châu Á |
---|
653 | |aTâm thần học |
---|
700 | |aEth, Spencer|eEd. |
---|
700 | |aHarison, Saul Isaac |eEd. |
---|
700 | |aAlessi, Norman E. |eEd. |
---|
700 | |aCoyle, Josph T. |eEd. |
---|
852 | |aTVV|bKho Ngoai Ngu|j(1): NN.006487 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.vinhuni.edu.vn/kiposdata2/anhbia/vananh/ngoaingu/nn.006487_thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
NN.006487
|
Kho Ngoai Ngu
|
616.89 H 23617(6)/ 98
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|